Đề Xuất 2/2023 # Khi Nào Dùng Have Has Had Trong Tiếng Anh? # Top 10 Like | Thaiphuminh.com

Đề Xuất 2/2023 # Khi Nào Dùng Have Has Had Trong Tiếng Anh? # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Khi Nào Dùng Have Has Had Trong Tiếng Anh? mới nhất trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Have has had đều là cách chia động từ nguyên mẫu từ Have. Động từ have được dùng cho các ngôi I, you, we, they, danh từ số nhiều; còn has thì sử dụng cho các ngôi he, she, it, danh từ số ít ở thì hiện tại đơn. Had dùng với tất cả các ngôi ở thì quá khứ.

Phân biệt cách dùng have has had trong tiếng anh

Cách dùng have và has trong tiếng anh

– Sử dụng ở thì hiện tại đơn (simple present).

Ví dụ: I HAVE a new shirt. She/He HAS a new shirt.

– Sử dụng trong cấu trúc: have/has to + V_inf

Ví dụ: I HAVE to go. She/He HAS to go.

– Sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành với HAVE/HAS trong vai trò là trợ động từ

Ví dụ: I HAVE learned English for 4 years. She/He HAS learned English for 4 years.

Cách sử dụng had trong tiếng anh

– Sử dụng ở thì quá khứ, tất cả các ngôi đều dùng HAD

Ví dụ: I HAD a lot of homework yesterday. She/He HAD a lot of homework yesterday.

– Sử dụng ở thì quá khứ hoàn thành với HAD là trợ động từ: HAD + V3

– Ví dụ: I HAD closed the door before I left my house. She/He HAD closed the door before she/he left her/his house.

– Sử dụng trong cấu trúc HAD to + V_inf

Ví dụ: I HAD to leave the party soon. She/He HAD to leave the party soon.

– Cách dùng này của have/had được chủ yếu là người Mỹ dùng. Nó thường đi với to be. Cấu trúc này được dùng khi người nói có cơ sở rõ ràng, vững chắc cho suy luận của mình ở hiện tại hay quá khứ.

Ví dụ:

It has to be/must be a hero.

Đó phải là một anh hùng.

– Had + to be có thể diễn đạt tình cảm của người nói một cách chắc chắn ở quá khứ.

Ví dụ:

There was a knock on the door. It had to be Tom.

Có tiếng gõ cửa. Hẳn là Tom rồi.

– Had + to be cũng có thể tương từ must + have + pp.

Ví dụ:

I wonder who took the money. – It had to be Tom. He’s the only one who was there.

Tôi tự hỏi ai đã lấy tiền. – Hẳn là Tom rồi. Cậu ta là người duy nhất ở đó.

[Nhưng để tránh lúng túng ta nên dùng must để diễn tả ý này.]

Khi Nào Dùng Was Were Trong Tiếng Anh

Was Were trong Tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh được chia thành hai dạng là động từ tobe và động từ thường. Was Were là một dạng của động từ tobe và chủ yếu được sử dụng trong thì quá khứ.

Ex:

Anne is a lawyer. ( Anne là một luật sư)

→ Anne was a lawyer. ( Anne đã từng là luật sư)

When I was young, I wanted to be a police. (Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn trở thành công an)

Cách dùng was were

Về bản chất, was/were đều là động từ tobe được sử dụng ở dạng quá khứ nhưng cách sử dụng hai động từ này trong ngữ cảnh khác nhau.

Về vị trí: Trong một câu, was/were đứng sau chủ ngữ trong câu và đứng trước danh từ/tính từ

➔ S + was/were + noun/adj

Ex:

S was N S was Adj

Bảng cách dùng was were

Ex:

(+) I was happy.

(-) I wasn’t happy.

(?) Was I happy? – Yes, I was/No, I wasn’t.

Chú ý:

– Đối với dạng WH-question, ta dùng was/were sau từ để hỏi (WH). Chọn sử dụng was/were phù hợp với chủ ngữ như bảng bên trên.

– Đối với câu hỏi bắt đầu bằng was/were, câu trả lời ngắn (short answer) như sau: Yes, S + was/were/No, S + wasn’t/weren’t

Ex:

Why was he angry? (Tại sao anh ấy đã tức giận vậy?)

Where were you yesterday? (Bạn đã ở đâu vào hôm qua?)

Các trường hợp đặc biệt luôn dùng were

Có hai trường hợp mà bất kể chủ ngữ là gì chúng ta vẫn dùng were thay vì dùng was.

Câu điều kiện loại 2: If + S + V2 (be = were), S + would + (not) V

Câu diễn tả điều ước: S + wish + S + were/V2

Ex:

I wish I were a doctor. (Tôi ước rằng tôi trở thành bác sĩ)

If I were you, I would visit Jone’s mom. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đến thăm mẹ Jone)

Exercise 1: Choose WAS or WERE

1. She sad … yesterday.

2. Mom and dad … at the zoo yesterday.

3. You … late for school yesterday.

4. My sister … at the school.

5. It … cold 3 ago.

Exercise 2: Fill in the blanks

1. Were you busy yesterday? – Yes, …

2. … It cool last night? – No, It …hot

3. Last night I … sad but now I … happy.

4. Yesterday we … at school.

5. Today they … stong but last month they … weak.

6. Dogs … angry.

Đáp án chi tiết

Exercise 1:

1. Was (chủ ngữ số ít)

2. Were (chủ ngữ số nhiều)

3. Were (chủ ngữ số nhiều)

4. Was (chủ ngữ số ít)

5. Was (chủ ngữ số ít)

Exercise 2:

1. I were (câu hỏi dùng were you)

2. Was/was (chủ ngữ số ít)

3. Was/am (chủ ngữ số ít)

4. Were (chủ ngữ số nhiều)

5. Are/were (chủ ngữ số nhiều)

6. Were (chủ ngữ số nhiều)

Cách Dùng Must Và Have To Trong Tiếng Anh

Must và Have to trong Tiếng Anh đều mang nghĩa bắt buộc ai đó thực hiện hành động nào đó nhưng cách dùng Must và Have to vẫn có sự khác nhau. Chúng có thể thay thế cho nhau trong câu hay không? hãy tìm hiểu bài học sau.

Hướng dẫn cách dùng Must và Have to

1. Must và Have to nghĩa là gì?

Must và Have to là những động từ khuyết thiếu (Auxiliary Verb):

Must: phải, cần phải, nên

Have to: phải, nên, phải là

2. Chức năng Must và Have to trong câu

– Must và Have to dùng khi muốn ai đó cần phải làm một việc gì đó.

– Must và Have to có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp.

3. Cách dùng của Must và Have to

a. Cấu trúc, cách dùng của Must: S + Must + Vinf…

– Must dùng để diễn tả sự bắt buộc, mệnh lệnh hay sự cần thiết trong một vấn đề cụ thể.

Ex: – Cuong really must do his homework. (Cường thực sự phải làm bài tập về nhà).

-They must keep secret. (Họ cần phải giữ bí mật).

– Must dùng để nói về một điều gì đó chính xác dựa trên căn cứ, chứng cứ xác đáng, có độ tin cậy cao.

S + Must + Vinf…

➔ Must được giả sử ở thời hiện tại.

Ex: David must be at school. (David chắc chắn phải ở trường).

S + Must + have + PII…

➔ Must được giả sử ở thời quá khứ.

Ex: The concert must have been wonderful yesterday. (Buổi biểu diễn đã phải diễn ra thật tuyệt vời vào ngày hôm qua).

– Trong câu phủ định và nghi vấn, Must được dùng dưới dạng Must Not hoặc Mustn’t mang nghĩa là cấm đoán, bắt buộc người khác không được phép làm điều gì. (Mustn’t = Prohibit: cấm).

Ex: I mustn’t park here. (Tôi không được phép đỗ xe ở đây).

b. Cấu trúc và cách dùng của Have to: S + have to + Vinf…

– Have to = Must nhưng chỉ thay thế Must ở các thời tương lai và thời quá khứ đơn.

– Have to cũng dùng để diễn tả sự bắt buộc nhưng nếu không thực hiện thì phải chịu hậu quả nào đó.

Ex: Hien has to sign her name there. (Hiền phải kí tên cô ấy ở kia).

– Trong câu phủ định và câu nghi vấn, Have to có thể sử dụng hai cách:

+ Cách 1: Have to sử dụng trợ động từ (Do/ Does/ Did).

Ex: Does he have to go to work? (Anh ấy có phải đi làm không?).

+ Cách 2: Have to đảo lên trước.

Ex: Have you to go to work on Sunday? (Anh ấy có phải đi làm vào chủ nhật không?).

*Note: Trong câu, Have to được chia theo chủ ngữ đứng trước nó và chia theo thì.

4. Sự khác biệt giữa Must và Have to

– Must diễn tả ý bắt buộc, mang tính mệnh lệnh của người nói. Còn Have to cũng diễn tả ý bắt buộc nhưng do tác động của ngoại cảnh.

Ex: – Hoa must study harder. (Hoa phải học hành chăm chỉ hơn).

– Peter have to go to school on time. (Peter cần phải đi học đúng giờ).

– Must mang tính chất cá nhân (một mình). Còn Have to mang tính bao quát, diễn tả hiện thực không nói về cảm giác thiên về tính cá nhân.

Ex: I have to do it. (Tôi phải làm nó).

➔ Trong trường hợp thực tế cần dùng Have to thay vì dùng Must.

– Trong câu phủ định và câu nghi vấn: Must không cần dùng trợ động từ mà dùng chính nó đảo lên. Còn Have to cần sử dụng đến trợ động từ.

Ex: – Must he clean this house? (Anh ấy phải dọn dẹp ngôi nhà này đúng không?).

– Do you have to make a cake? (Bạn cần phải làm một chiếc bánh đúng không?).

*Note: Have to có thể dùng thay thế must trong câu nhưng ngược lại thì không.

Cách Sử Dụng Must Và Have To Ought To Trong Tiếng Anh

Định nghĩa, cấu trúc và phân biệt cách dùng của động từ khuyết thiếu must, have to, ought to ở thể phủ định, nghi vấn, khẳng định… trong tiếng anh giao tiếp chính xác nhất.

Must, Have to, Ought to là gì?

Cấu trúc của Must Have to Ought to trong tiếng anh

* MUST + The simple form of a Verb

eg : I must see a doctor today. ( Tôi (cần ) phải gặp Bác sĩ hôm nay. )

*HAVE + TO/ HAVE + GOT + TO + The Simple Form of The Verb.

eg : I have to study tonight . ( Tôi cần ) phải học bài tối nay.) I have got to study tonight.

Cách dùng của động từ khuyết thiếu Must

MUST là một động từ khuyết thiếu và chỉ có hình thức hiện tại.

MUST có nghĩa là “phải” diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc.

You must drive on the left in London.

MUST bao hàm một kết luận đương nhiên, một cách giải thích duy nhất hợp lý theo ý nghĩ của người nói.

Are you going home at midnight? You must be mad! You have worked hard all day; you must be tired.

You mustn’t walk on the grass.

Khi muốn diễn tả thể phủ định của MUST với ý nghĩa “không cần thiết” người ta sử dụng NEED NOT (NEEDN’T).

Must I do it now? – No, you needn’t. Tomorrow will be soon enough.

If he said that, he must be mistaken. If he said that, he can’t be telling the truth.

Cách sử dụng have to trong tiếng anh

HAVE TO dùng thay cho MUST trong những hình thức mà MUST không có.

We shall have to hurry if we are going to catch the twelve o’clock train.

He must be mad. (I personally thought that he was mad)

MUST và HAVE TO đều có thể dùng để diễn tả sự cưỡng bách, bắt buộc (compulsion). Tuy nhiên MUST mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến từ người nói trong khi HAVE TO mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến từ hoàn cảnh bên ngoài (external circumstances)

You must do what I tell you. Passengers must cross the line by the bridge. (Lệnh của Cục Đường Sắt) Passengers have to cross the line by the bridge. (Vì không còn đường nào khác)

OUGHT TO là một động từ khuyết thiếu chỉ có thì Hiện tại (simple present). Nó có nghĩa là “nên”, gần giống với should. Trong hầu hết các trường hợp OUGHT TO có thể được thay thế bằng should. They ought to (should) pay the money. He ought to (should) be ashamed of himself.

OUGHT TO cũng dùng để diễn tả một sự gần đúng, rất có thể đúng (strong probability)

If Alice left home at 9:00, she ought to be here any minute now.

OUGHT TO có thể dùng trong tương lai với các từ xác định thời gian tương lai như tomorrow, next Tuesday…

Our team ought to win the match tomorrow.

OUGHT NOT TO HAVE + past participle diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.

You ought not to have spent all that money on such a thing.

Tu khoa:

nhung dong tu khuyet thieu trong tieng anh

cách sử dụng dong tu khiem khuyet

bai tap ve dong tu khuyet thieu trong tieng anh

cách sử dụng should

cách dùng modal verb

modal verb + have + past participle

bai tap dong tu khiem khuyet co dap an

sau must be là gì

cach dung must have to va ought to

Bạn đang đọc nội dung bài viết Khi Nào Dùng Have Has Had Trong Tiếng Anh? trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!