Đề Xuất 2/2023 # Nắm Vững Cấu Trúc However Nhanh Chóng Nhất # Top 5 Like | Thaiphuminh.com

Đề Xuất 2/2023 # Nắm Vững Cấu Trúc However Nhanh Chóng Nhất # Top 5 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Nắm Vững Cấu Trúc However Nhanh Chóng Nhất mới nhất trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

However /haʊˈevə(r)/ mang nghĩa chung là “nhưng mà”, “cho dù”, “tuy nhiên”.

Từ này thường được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ.

Từ đồng nghĩa với “However” gồm có but, nevertheless, nonetheless, still, yet, though, although, even so, anyway.

Cách dùng cấu trúc however

1. However sử dụng như một trạng từ cho cả mệnh đề

Cấu trúc chung:

Ví dụ: Prices haven’t been rising. However, it is unlikely that this trend will continue.

Cấu trúc chung:

Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely that this trend will continue, however.

Cấu trúc chung:

Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely, however, that this trend will continue.

2. However sử dụng như một trạng từ

Cấu trúc chung:

However hard she tried, she could not forget him.

She could not forget him however hard she tried.

(Dù cố gắng đến đâu, cô ấy cũng không thể quên được anh.)

Cấu trúc chung:

Ví dụ: However much we earn, we will never be pleased.

(Dù kiếm được bao nhiêu đi chăng nữa, chúng tôi sẽ không bao giờ hài lòng.)

Bắt đầu câu hỏi (mang nghĩa giống như how)

Cấu trúc chung:

Ví dụ: However did you succeed to make she change her mind?

(Bạn làm như thế nào để thành công trong việc thuyết phục cô ấy đổi ý vậy?)

3. However sử dụng như một liên từ (nối hai mệnh đề)

Cấu trúc chung:

You can arrange the furniture however you want.

(Bạn có thể sắp xếp đồ đạc theo cách bạn muốn.)

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Phân biệt cấu trúc however và cấu trúc tương tự

Như đã nhắc đến ở phần mở đầu, hai từ này được sử dụng khá giống nhau. Tuy nhiên, khi dùng để nối hai mệnh đề, chúng được dùng trong văn cảnh khác biệt. Cấu trúc however dùng trong ngữ cảnh hai vế trái ngược nhưng không đối nghịch hoàn toàn; còn “But” được sử dụng khi hai mệnh đề trước và sau nó hoàn toàn trái ngược nhau.

– Không đứng đầu câu và cuối câu (trong văn viết)

– Thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu phẩy

– But thường thông dụng hơn trong văn nói

– Đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy

– Đứng cuối câu và trước nó có dấu phẩy

– Đứng giữa câu, trong một cặp dấu phẩy hoặc có thể không có

– However có nét nghĩa trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết.

“However” và “Therefore” đều có thể làm trạng từ và vị trí trong câu tương đối giống nhau. Sự khác biệt giữa cấu trúc however và therefore là “However” làm trạng từ mang nghĩa tuy nhiên, dù sao… và có các từ đồng nghĩa như nevertheless, nonetheless, even so, that said, in spite of this… Trong khi “Therefore” làm liên từ mang nghĩa “do (mục đích) đó” hoặc “vì (mục đích) đó”, đề cập đến điều gì đó đã được nêu phía trước. “Therefore” không thể đứng cuối câu như cấu trúc however.

However và Nevertheless

“Nevertheless” và “However” đều được sử dụng để diễn đạt sự trái ngược nhau, tương phản. Tuy nhiên, cấu trúc nevertheless được sử dụng với nghĩa nhấn mạnh và trang trọng hơn so với cấu trúc however. Về vị trí trong câu, cả hai từ này đứng ở đầu câu khi nói về sự đối lập giữa hai ý tưởng. Trong một số trường hợp, chúng vẫn có thể nằm ở giữa câu (trong một cặp dấu phẩy) hoặc cuối câu (sau dấu phẩy).

Bài 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

Bài 2: Viết lại câu với các từ trong ngoặc

I tried my best not to cry but I cried.

She looks pretty in that dress. Therefore, he invites her for a dance.

Susie is running late today. She, however, won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet.

We seek compromise. Nevertheless, they continue to encroach us.

I am tired today. I still have to work until 9 p.m., however.

Comments

So That: Cấu Trúc Cách Dùng Cần Nắm Vững

Trong tiếng anh có một số từ khá thông dụng trong câu như so, too, either, neither, as,… nhưng mọi người lại rất hay nhầm lẫn. Nguyên nhân chính là do chưa hiểu hết nghĩa cũng như cách dùng của các từ này dẫn đến tình trạng dùng sai; dùng nhầm. Bởi vậy, bài học ngữ pháp hôm nay cung cấp cho các bạn những kiến thức về cấu trúc cách dùng so that để sử dụng đúng và đủ từ/cụm từ này.

So là từ có rất nhiều ý nghĩa. Tùy từng vị trí mà nó đứng trong câu.

(Đừng giận dữ như thế)

Cấu trúc của so với chức năng là phó từ như sau:

So + tính từ/ phó từ: đến mức như thế; rất; cực kỳ Not so + tính từ/phó từ (+as)+…Không đến mức như thế

Ví dụ: It wasn’t so sad last time.

(Không đến nỗi buồn như thế đâu)

I haven’t spend so much time playing game.

(Tôi chưa từng để tốn quá nhiều thời gian cho việc chơi game.)

(Cô ấy tốt đến nỗi mà gọi taxi cho tôi.)

( Anh ấy là người chơi giỏi như vợ anh ta.)

So much for somebody/ something: chẳng có gì để nói với ai cả; chẳng có gì để làm với cái này cả.

(Đứng giang tay ra, như thế đó.)

Dùng để đồng ý với quan điểm và hành động đưa ra ở câu trước để tránh lặp lại:

Ví dụ: He is divorced and so am I

Anh ấy đã lý hôn và tôi cũng vậy.

Dùng để tránh lặp lại, thường được sử dụng sau các động từ beleive; tell; say; hope; suppose.

Ví dụ: Is he coming? – I beleive so

So được sử dụng là liên từ

Khi so là liên từ có nghĩa là vì vậy, cho nên.

The shops were closed, so I didn’t get any milk.

(Các cửa hiệu đã đóng cửa nên tôi không thể nào mua được sữa)

Tôi đưa cho bạn chiếc bản đồ này để bạn không bị lạc.

(vì vậy, chúng tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)

This skirt is so small that I can’t put it on

Chiếc váy này quá nhỏ khiến tôi không thể mặc vào được.

S1+ Verb +…+so that+ S2+ Verb+ …

Ví dụ: She worked hard so that everything will be ready tomorrow.

(cô ấy làm việc chăm chỉ để mọi thứ sẽ sẵn sàng vào ngày mai.

Ngoài ra, so that còn có nghĩa tương đồng với in order to. Đọc chi tiết kiến thức in order to.

Ngoài cách dùng thông thường người học có thể tăng thêm cường độ nhấn mạnh cho câu được nói đến với cách đảo ngữ so that như sau:

Ví dụ:

We are so much that we can’t manage to take a summer vacation for our children.

= Such are we that that we can’t manage to take a summer vacation for our children.

(Chúng tôi bận đến nỗi mà chúng tôi không thể thu xếp một kỳ nghỉ hè dành cho lũ trẻ.)

Thành Thạo Cách Dùng Cấu Trúc Hope Nhanh Chóng

Định nghĩa cấu trúc hope

Chúng ta sử dụng cấu trúc với động từ hope để nói về những mong đợi trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta nghĩ có khả năng sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, “hope” là một động từ chính.

Cách sử dụng cấu trúc hope

Công thức chung:

Trong cấu trúc hope cộng với mệnh đề, “that” thường xuyên được lược bỏ. Điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của cả câu.

Chúng ta có thể sử dụng hai câu trả lời ngắn gọn:

Công thức chung:

Công thức chung:

Chúng ta cũng có thể sử dụng “can” với cấu trúc hope nói về mong muốn cho tương lai.

Công thức chung:

Trong công thức này, động từ sau “can” phải ở dạng nguyên thể vì “can” là một

Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “to + infinitive”. Lưu ý rằng khi chúng ta sử dụng ‘to + infinitive’, chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “hope”.

Công thức chung:

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc hope để nói về quá khứ khi chúng ta nghĩ rằng điều đó có thể thực sự đã xảy ra. Chúng ta cũng có thể sử dụng “hope” cho quá khứ khi một điều gì đó đã xảy ra và kết thúc, nhưng chúng ta không biết kết quả là gì. Chúng ta có thể dùng , hoặc nếu điều đó có ảnh hưởng đến hiện tại.

Công thức chung:

Trong ví dụ trên, chủ ngữ đã tham gia một kỳ thi, nhưng không biết có đậu hay không. Chúng ta vẫn sử dụng “hope” ở thì hiện tại, bởi vì đó là điều mà chủ ngữ hy vọng bây giờ, nhưng điều đang được nghĩ đến là trong quá khứ.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc hope cho quá khứ khi chúng ta biết kết quả của sự việc. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng “hope” ở thì quá khứ (hoped), do chúng ta không còn hy vọng vào điều này nữa; bởi vì nó đã không xảy ra. Cấu trúc này để nói với ai đó về cảm giác của mình trong quá khứ.

Công thức chung:

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cấu trúc hope và có ý nghĩa rất giống nhau. Chúng ta sử dụng chúng để bày tỏ mong muốn của mình về một cái gì đó khác với hiện tại. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt nhỏ để phân biệt hope và wish.

“Hope” chủ yếu thể hiện mong muốn có thể xảy ra, có khả năng cao sẽ xảy ra. “Wish” thường thể hiện mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra.

Bài 1: Chọn động từ thích hợp wish/hope và viết câu hoàn chỉnh

Bài 2: Điền từ wish hoặc hope vào chỗ trống

Comments

Have Been Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Have Been Cần Nắm

Have been có nghĩa là gì? phụ thuộc vào ý nghĩa của câu nói đó muốn diễn tả điều gì, chẳng hạn như Have been là trải nghiệm, đi tới,…

I. Cách dùng Have been

Have been dùng để mô tả các hoạt động trong quá khứ mà không có thời gian cụ thể.

Nhận biết: Trong câu có Have been đó là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

II. Cấu trúc Have been trong Tiếng Anh

Cấu trúc Have been được sử dụng ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

S + have + been + Ving…

➔ Cấu trúc Have been ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả hành động/sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài liên tục cho đến hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai (Cấu trúc Have been sẽ nhấn mạnh tính chất liền mạch của hành động/sự việc).

*Note: Have been dùng khi chủ ngữ là I/You/We/They/N số nhiều.

Ex: I have been watching TV all day. (Tôi đã đang xem ti vi suốt cả ngày).

➔ Cấu trúc Have been kết hợp với giới từ “to”.

S + Have been + to + địa điểm…

➔ Cấu trúc Have been mang nghĩa là đi tới đâu.

Ex: This children have been to France. (Những đứa trẻ này đã đi tới Pháp).

➔ Cấu trúc Have been trong câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.

Câu chủ động: S + have + Ved/PII + O…

Câu bị động: S(o) + have/has been + Ved/PII + … + by O(s).

Ex: a. I have bought this house for 3 years. (Tôi đã mua ngôi nhà nay 3 năm rồi)

➔ This house has been for 3 years. (Ngôi nhà này đã được mua 3 năm rồi).

They have worn their shirt for 2 weeks.

(Họ đã mặc chiếc áo sơ mi của họ 2 tuần rồi),

➔ Their shirt has been worn for 2 weeks.

(Chiếc áo sơ mi của họ đã được mặc 2 tuần rồi).

III. Phân biệt cách dùng Have been và Have gone

– Have been dùng để mô tả các hoạt động trong quá khứ nhưng thời gian không được xác định cụ thể, Còn Have gone dùng để chỉ các hoạt động đã được hoàn thành ngay tức khắc trong quá khứ, thường đi cùng với “just”.

Ex: Jim has been to Korea. (Jim đã tới Hàn Quốc).

Jim has just gone out. (Jim chỉ mới ra ngoài).

– Have been dùng được ở các thì hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, câu bị động. Còn Have gone dùng ở thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.

Ex: – Tomy has been playing games for two hours.

(Tomy đã đang chơi các trò chơi điện tử suốt 2 giờ).

-Tomy has just gone to school.

(Tomy chỉ mới đi tới trường).

Đáp án:

1.Been

2.Been

3.Been

4.Gone

5.Gone

Bạn đang đọc nội dung bài viết Nắm Vững Cấu Trúc However Nhanh Chóng Nhất trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!