Đề Xuất 2/2023 # So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh # Top 8 Like | Thaiphuminh.com

Đề Xuất 2/2023 # So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh # Top 8 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh mới nhất trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Trong bài viết này, Thủy sẽ hướng dẫn bạn về cấu trúc và cách dùng của các dạng so sánh bằng trong tiếng Anh.

Cấu Trúc So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh

1. Dạng Khẳng Định Của So Sánh Bằng

a. Đối với tính từ/ trạng từ

Ví dụ:

He is as tall as I [am]. (He is as tall as me – câu này dùng “me” là sai)

I drive as carefully as my sister.

b. Đối với danh từ

S + V + as + many/much/little/few + noun + as + noun/pronoun

Khi sử dụng so sánh bằng với danh từ, cần xác định danh từ đó là danh từ đếm được hay không đếm được. Nếu là danh từ đếm được, ta dùng: many và few; danh từ không đếm được, ta dùng: much và little.

Ví dụ:

Nam earns as much money as his wife.

No one scores as many points as Long.

Ngoài ra, chúng ta còn sử dụng cấu trúc: the chúng tôi khi so sánh bằng với danh từ:

Ví dụ:

Andrew is the same age as Lily.

My opinion is on the whole the same as yours.

Thủy tặng bạn bộ tài liệu tự học tiếng Anh “chất hơn nước cất” Bộ tài liệu này là bí kíp giúp bạn cải thiện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; giúp bạn tự tin sử dụng thành thạo tiếng Anh chỉ trong vòng chưa đầy 1 tháng!

2. Dạng Phủ Định Của So Sánh Bằng (So Sánh Không Bằng)

a. Đối với tính từ/ trạng từ

Ví dụ:

He is not as tall as I [am].

I do not drive so carefully as my sister.

Chú ý: Ở dạng phủ định, ta có thể dùng so thay cho từ as ở vị trí đầu tiên.

b. Đối với danh từ

Ví dụ:

Nam does not earn as much money as his wife.

An does not score as many points as Long.

Andrew is not the same age as Lily.

My opinion isn’t the same as yours.

… not + as/so + many/much/little/few + noun + as + …… not + the same + (N) + as…

The blue car chúng tôi red car. (fast)

Peter is ………………Fred. (not/tall)

The violin is………… the cello. (not/low)

This copy is chúng tôi other one. (bad)

Oliver is …………….Peter. (optimistic)

Today is …………..yesterday. (not/windy)

The tomato soup was………….. the mushroom soup. (delicious)

Grapefruit juice is…………… lemonade. (not/sweet)

Tom has……….. (almost/money) John.

Peter…………. (not/have/children) John.

Tom …………(not/drive/dangerously) John.

Mrs chúng tôi Smith. (talk/loudly)

Steve……………Melisa. (not/do/well)

The impala run chúng tôi cheetah. (not/run/fast)

Tom ……………..John. (funny)

Bài Tập So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh

The blue car is as fast as the red car.

Peter is not as tall as Fred.

The violin is not as flow as the cello.

This copy is as bad as the other one.

Oliver is as optimistic as Peter.

Today is not as windy as yesterday.

The tomato soup was as delicious as the mushroom soup.

Grapefruit juice is not sweet as lemonade.

Tom has almost as much money as John.

Peter does not have as many children as John.

Tom does not drive as dangerously as John.

Mrs Jones talks as loudly as Mrs. Smith.

Steve did not do well as Melisa.

The impala doesn’t run as fast as the cheetah.

Tom is as funny as John.

Solutions:

Cách Dùng Câu So Sánh Trong Tiếng Anh

Có 2 cách so sánh bằng tiếng Anh, trong đó so sánh hơn dùng để để so sánh giữa người (hoặc vật) này với người (hoặc vật) khác. Cấu trúc của câu so sánh hơn:

Long Adj: S + to be + more + adj + than + Noun/ Pronoun

Ex:

My brother is taller than you.

He runs faster than me.

Lara is more beautiful than her older sister.

My wife woke up earlier than me this morning.

Cấu trúc câu so sánh nhất

Một cách so sánh bằng tiếng Anh khác chính là so sánh nhất, dùng để so sánh người (hoặc vật) với tất cả người (hoặc vật) trong nhóm:

Ex:

My mom is the greatest person in the world.

Linh is the most intelligent student in my class.

Chú ý: Trong cách so sánh hơn và so sánh nhất bằng tiếng Anh, với tính từ ngắn:

Câu so sánh với tính từ ngắn theo nguyên tắc

Câu so sánh với tính từ và trạng từ ngắn không theo nguyên tắc

Phần nâng cao:

So sánh hơn được nhấn mạnh bằng cách thêm “much” hoặc “far” trước tính từ.

The blue house is much larger than the green one.

The blue house is far larger than the green one.

(Ngôi nhà xanh da trời lớn hơn nhiều so với ngôi nhà xanh lá.)

So sánh nhất có thể được bổ nghĩa bằng “by far”.

He is the greatest by far.

(Anh ấy tuyệt vời nhất, hơn mọi người nhiều.)

Cấu trúc câu so sánh bằng (positive form)

So sánh bằng tiếng Anh không hề khó. So sánh bằng dùng để so sánh 2 người, 2 vật, 2 việc, 2 nhóm đối tượng cùng tính chất.

Được thành lập bằng cách thêm “as” vào trước, sau tính từ hoặc trạng từ.

Is the party as fun as she expected? (Bữa tiệc có vui như cô ấy mong đợi không?)

Lara is not as charming as he thought. (Lara không quyến rũ như anh ấy nghĩ.)

Trong câu phủ định “so” có thể được dùng thay cho “as”

Ex: Your dog is not as/so pretty as mine. (Con chó của bạn không đẹp bằng con chó của tôi.)

I can’t draw as/ so beautifully as her. (Tôi không thể vẽ đẹp bằng cô ấy.)

Với cách so sánh bằng tiếng Anh, so sánh bằng nhau cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc “the same as”

S + to be + the same + (noun) + as + noun/ pronoun

Ex: The red book is as expensive as the white one = The red book is the same price as the white one. (Cuốn sách đỏ có giá bằng với cuốn sách trắng.)

English is as difficult as Chinese = English is the same difficulty as Chinese (Tiếng Anh với tiếng Trung Quốc có độ khó tương đương nhau.)

Lưu ý: Dùng “the same as” chứ không dùng “the same like”.

Ex: How old are you? – I am the same age as Tom. (không dùng “the same like”)

(Bạn bao nhiêu tuổi? – Tôi bằng tuổi với Tom.)

Less … than = not as/ so … as

Ex: Today is less cold than yesterday. (Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.) = Today isn’t as/ so cold as yesterday.

This sofa is less comfortable than that one. (Chiếc sofa này không thoải mái bằng chiếc kia.) = This sofa isn’t as comfortable as that one.

Khi nói gấp bao nhiêu lần, ta dùng cấu trúc: twice as … as, three times as … as, …

Ex: Linh types twice as fast as me. (Linh đánh máy nhanh gấp đôi tôi.)

Her book costs three times as much as mine. (Sách của cô ta đắt gấp 3 lần sách tôi.)

Cách Dùng So Và Such Trong Tiếng Anh

Bạn đã biết cách dùng so và such hay chưa? bài học của chúng tôi hôm nay sẽ giúp các bạn hiểu hơn về so và such, cấu trúc cũng như cách dùng cơ bản trong tiếng anh.

So (phó từ): đến thế, như thế. Such (định từ): như thế, như vậy.

So và Such được dùng để nhấn mạnh các tính từ hoặc các trạng từ đứng trước danh từ liền sau đó.

Ex: I’m so happy to meet my best friend. (Tôi rất vui vì gặp bạn thân của tôi).

We had such a good day. (Chúng tôi đã có một ngày rất tuyệt vời).

3.Cách dùng So và Such

Bên cạnh việc dùng để nhấn mạnh, So và Such được sử dụng trong các cấu trúc sau:

a.So và Such trong mối quan hệ nhân quả

– So… that:

Ex: The little boy looks so sad that they all feel sorry for him. (Cậu bé trông rất buồn khiến tất cả họ đều cảm thấy tiếc cho cậu).

-Such… that:

Ex: It was such a warm day that I decided to go out. (Thời tiết hôm nay thật ấm khiến tôi đã quyết định ra ngoài).

b. So và Such trong câu đảo ngữ

– Đảo ngữ trong câu có So:

Ex: She studies so hard that she could pass the exam easily. (Cô ấy học rất chăm khiến cô ấy có thể vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng).

➔ So hard does she study that she could pass the exam easily. (Cô ấy học rất chăm khiến cô ấy có thể vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng).

– Đảo ngữ trong câu có Such:

Ex: It was such an expensive car that she couldn’t buy it. (Chiếc xe dường như rất đắt khiến cô ấy không thể mua nó).

➔ Such was an expensive car that she couldn’t buy it. (Chiếc xe dường như rất đắt khiến cô ấy không thể mua nó).

*Notes:

– Nếu trong câu đảo ngữ của So và Such là động từ thường thì khi đảo ngữ cần sử dụng trợ động từ.

– Nếu trong câu đảo ngữ của So và Such là động từ Tobe thì khi đảo ngữ chỉ cần đưa động từ Tobe lên.

c. Cấu trúc So

– So as to:

So as to: để, để mà…

Form: S + V + so as (not) + to + (for somebody) + to Vinf…

➔ Cấu trúc So as to dùng để chỉ mục đích một hoạt động nào đó khi người nối/ người viết muốn diễn đạt.

Ex: Harry studied very hard so as to pass the exam. (Harry đã học rất chăm để vượt qua bài kiểm tra).

*Note: Cấu trúc So as to = Cấu trúc In order to = Cấu trúc To: dùng trong biến đổi câu.

Ex: Mai finished work early so as to (to/in order to) visit her friend. (Mai đã kết thúc công việc sớm để thăm bạn của cô ấy).

– So that:

So that: để

Form: S1 + V + so that + S2 + Model Verb…

Ex: Perter is practicing the piano so that he can play for dance. (Peter đang luyện tập đàn piano để anh ấy có thể chơi cho buổi diễn).

– Trong câu có Many/Much/Few/Little dùng So không dùng Such.

– Trong câu có So và Such, khi viết có thể bỏ “that”.

– Kết hợp từ:

So far (quá xa): chỉ khoảng cách.

So many/ So much (quá nhiều); chỉ số lượng không xác định.

So on (vân vân): chỉ ý diễn đạt quá nhiều không thể liệt kê hết.

Such as (như là): dùng để liệt kê.

Such a lot of (quá nhiều): chỉ số lượng không xác định nhưng chỉ kết hợp với Such không dùng So.

So Far, So Good Là Gì? Cách Sử Dụng Trong Câu Tiếng Anh

Có khá nhiều cụm thành ngữ hay cụm từ với good trong Tiếng Anh. Ví dụ như too good to be true (làm gì mà có ai tốt đến vậy). Hay như so far, so good. Cụm từ này được dùng khá phổ biến trong văn nói Tiếng Anh. Vậy so far so good là gì? Nó được dùng như thế nào trong câu Tiếng Anh đây?

Nghĩa Của Cụm Từ So Far, So Good Là Gì?

Người ta dùng so far, so good khi trả lời cho câu hỏi về một dự án, một thứ gì đó, một chuyện gì đó, một tình trạng nào đó đang như thế nào.

How’s your new job going ?

(Công việc mới của bạn như thế nào?)

So far, so good. I’ve been familiar with new tasks.

(Mọi thứ vẫn tốt (ít nhất là cho đến thời điểm hiện tại). Tôi đã quen với các nhiệm vụ mới.)

Khi nói so far, so good, người nói muốn ám chỉ rằng điều được hỏi đang tiến triển tốt, theo kế hoạch hay kỳ vọng của họ. Ít nhất là điều đó đang diễn tiến tốt tại thời điểm nói.

Cách Dùng Của Cụm Từ Này Trong Câu

Trong giao tiếp Tiếng Anh, so far, so good thường được dùng như 1 câu độc lập. Hãy xem ví dụ sau:

How’s your new class ? – So far, so good.

(Lớp học mới của bạn thế nào? – Mọi thứ tiến triển tốt)

Câu trên cho chúng ta thấy rằng, người nói trả lời cho câu hỏi chỉ bằng so far, so good là quá đủ để cho người nghe hiểu về tình trạng mà anh ta muốn hỏi.

Hơn nữa, có những trường hợp, so far, so good có thể đứng ở vị trí của một tính từ.

It’s been so far, so good with my current blogging career.

(Mọi thứ vẫn tiến triển tốt với sự nghiệp làm blog của tôi ở hiện tại.)

Trong câu trên, chúng ta có thể thấy so far, so good đang đứng sau động từ “to be” và có chức năng như một tính từ vậy.

Ngoài cách trả lời chỉ với so far, so good thì người nói cũng có thể sử dụng so far, so good và một lời giải thích về tình trạng của sự việc được hỏi đến.

Is everything going ok with your new workplace?

(Mọi thứ đang tiến triển tốt với chỗ làm mới của cậu chứ?)

So far, so good. The people are nice, and the work brings me new learnings.

(Mọi thứ vẫn ổn. Mọi người khá tốt và công việc mang lại cho mình nhiều sự học hỏi mới.)

Bạn đang đọc nội dung bài viết So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh trên website Thaiphuminh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!