Top 5 # Xem Nhiều Nhất Cách Dùng Few A Few Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Thaiphuminh.com

Cách Sử Dụng A Little/A Few Và Litte/Few

Mẹo tìm Google: từ khóa cần tìm + chúng tôi

Không ít bạn sử dụng sai a little/a few và litte/few. Việc hiểu đúng về cách sử dụng lượng từ trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng.

Cách sử dụng a little/little và a few/few (tính từ)

a little/little ( tính từ) được sử dụng trước các danh từ không đếm được:

Ví dụ: a little salt/little salt

a few/few ( tính từ) được sử dụng trước các danh từ số nhiều:

Ví dụ: a few people/few people

Tất cả các từ trên cũng có thể được sử dụng để làm đại từ, hoặc sử dụng một mình hoặc sử dụng kết hợp với of:

Ví dụ: Sugar? ~ A little, please. Only a few of these are any good.

Cách sử dụng a little, a few (tính từ và đại từ)

a little, chỉ một lượng nhỏ, hoặc khi mà người nói xem xét lượng của cái gì đó là một lượng nhỏ. a few, chỉ một số nhỏ, hoặc khi mà người nói xem xét số lượng của cái gì đó là một số lượng nhỏ.

Từ only có thể được đặt trước a little/a few để nhấn mạnh rằng lượng hoặc số lượng của cái gì đó là thực sự nhỏ theo ý kiến của người nói:

Ví dụ: Only a few of our customers have accounts.

Nhưng khi sử dụng quite trước a few thì làm tăng số lượng một cách đáng kể:

Ví dụ: I have quite a few books on art. (quite a lot of books)

Cách sử dụng a little, a few (tính từ và đại từ)

little và few được sử dụng để chỉ sự khan hiếm, thiếu thốn và thường mang nghĩa phủ định.

Ví dụ: There was little time for consultation.

Sự sử dụng của little và few chủ yếu giới hạn trong tiếng Anh viết. Trong hội thoại, little và few thường được thay thế bởi hardly any. Trong trường hợp này, cấu trúc động từ ở dạng phủ định + much/many cũng có thể được sử dụng:

Ví dụ: We saw little = We saw hardly anything/We didn't see much. Tourists come here but few stay overnight = Tourists come here but hardly any stay overnight.

little và few có thể được sử dụng rộng rãi hơn khi đi kèm với so, very, too, extremely, comparatively, relatively, … Dạng so sánh hơn của few là fewer cũng có thể được sử dụng rộng rãi:

Ví dụ: I'm unwilling to try a drug I know so little about. They have too many technicians, we have too few. There are fewer butterflies every year.

Cách sử dụng a little/little (trạng từ)

1. a little có thể được sử dụng:

(a) Với các động từ: It rained a little during the night. They grumbled a little about having to wait.

(b) Với các tính từ và trạng từ diễn tả sự tiêu cực: a little anxious a little unwillingly a little annoyed a little impatiently

(c) Với các tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn: The paper should be a little thicker. Can't you walk a little faster?

Chú ý: rather có thể thay thế cho a little trong trường hợp (b) và cũng có thể được sử dụng trước các dạng so sánh dù rằng a little trong trường hợp này thường sử dụng hơn. Trong tiếng Anh thông tục, cụm từ a bit có thể thay thế cho a little trong tất cả các ví dụ trên.

2. little được sử dụng chủ yếu với better và more:

Ví dụ: His second suggestion was little (= not much) better than his first. He was little (= not much) more than a child when his father died

Trong tiếng Anh trang trọng, little có thể được đặt trước một số động từ cụ thể, ví dụ expect, know, suspect, think:

Ví dụ: He little expected to find himself in prison. He little thought that one day ...

Bạn cũng nên chú ý các tính từ little-known và little-used:

Ví dụ: a little-known painter (một họa sỹ ít được biết đến) a little-used footpath (một con đường đất ít được sử dụng)

Hướng Dẫn Cách Dùng Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, A Lot Of,…

Cùng là lượng từ nhưng mà cách dùng của Many, Much, Little, A Little, Few, A Few, Lot of và A Lot of lại khác nhau. Cụ thể các lượng từ này khác nhau như thế nào và cách dùng của từng từ như thế nào, hãy khám phá trong bài viết này.

1. Cách dùng Little/ A little​

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định) Ví dụ: I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp) A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

2. Cách dùng Few/ A few

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định) Ví dụ: I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo) A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

3. Cách dùng Some / Any

“Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”. Ví dụ: I have some candies. (Tôi có một ít kẹo) “Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn vàcâu hỏi; có nghĩa là “nào”. Ví dụ: There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)

4. Cách dùng Many, much

Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu) Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: She didn’t eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

5. Cách dùng A lot of/ lots of

“Lots of” và “A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câukhẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”. Ví dụ: 1. We have spent a lot of money. (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền) 2. Lots of information has been revealed. (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Từ khóa

Hiểu Ngay Cách Sử Dụng Few Và A Few, Little Và A Little Chỉ Với 5 Phút

Few và a few là lượng từ được sử dụng trong câu để làm rõ ý nghĩa của câu về mặt số lượng. Sau few và a few là danh từ đếm được số nhiều. Trong đó:

Few people pass this examination (Rất ít người vượt qua kì thi này)

I have few books, not enough for reference reading (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

Nếu sau few và a few và danh từ đếm đượ c số nhiều thì sau little và a little là danh từ không đếm được.

I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have little meat, not enough for lunch (Tôi có rất ít thịt, không đủ cho bữa trưa nay)

I have a little money, enough to buy a hamburger.

(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have a little meat, enough for lunch (Tôi có một chút thịt đủ cho bữa trưa nay)

I didn’t eat much food today. (Tôi không ăn quá nhiều thức ăn hôm nay)

She doesn’t have much money for shopping. (Cô ấy không còn quá nhiều tiền để mua sắm)

I don’t have many friends (Tôi không có nhiều bạn)

There aren’t many tables in this class (Không còn lại nhiều bàn trong lớp học này đâu)

Much và many được sử dụng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, rất ít khi được sử dụng trong câu khẳng định.

Lots of my friends want to study abroad (Rất nhiều bạn của tôi muốn đi du học)

I spend a lot of time to prepare this exam (Tôi dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho kì thi này)

We have spent a lot of money for food last month (Chúng tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho đồ ăn vào tháng trước)

Lots of và a lot of được sử dụng trong câu khẳng định và câu nghi vấn, hiếm khi được sử dụng trong câu phủ định.

Comments

Cách Dùng Seem, Sau Seem Dùng Gì?

Ex: – That man is a seeming father.

(Người đàn ông kia ra vẻ như một người bố).

-In spite of Hung’s seeming deafness, he could hear every word.

(Mặc dù Hùng làm ra vẻ bị điếc, anh ấy có thể nghe hết mọi lời nói).

– He was seemingly unaware of the decision.

(Anh ấy có vẻ như không biết về quyết định ấy).

Ex: – £30 seems a lot to pay.

(30 đô – la có vẻ như quá nhiều để trả).

– They heard a series of explosions. We seemed quite close by.

(Họ đã nghe một chuỗi vụ nổ. Chúng ta đã quá gần nhau).

I. Cách dùng Seem.

Seem được dùng để diễn tả về một người nào đó/ vật nào đó/ hành động nào đó trông có vẻ ra sao, như thế nào (quan điểm cá nhân).

II. Cấu trúc của Seem Dạng 1

Form 1:

S + Seem + to somebody

Ex: Pete seems to sympathize with my parents.

(Pete dường như có cảm tình với bố mẹ của tôi).

Form 2:

S + Seem + to be something

Ex: She seems to be a good students.

(Cô ấy dường như trở thành một học sinh tốt).

Form 3:

S + Seem + like + something

Ex: Tom seems like new job.

(Tôm dường như thích công việc mới).

Dạng 2 S + Seem + good to someone

➔ Cấu trúc Seem mang nghĩa là được ai cho là giải pháp tốt nhất về một điều gì đó trong một vấn đề cụ thể.

Ex: That course of action seems good to him.

(Anh ấy cho đường lối hành động kia là tốt.

III. Cách chia động từ Seem.

1.Động từ Seem ở thì hiện tại đơn:

Ex: – Jun seems happy.

(Jun có vẻ vui).

-My parents seems disappointed about me.

(Bố mẹ của tôi dường như thất vọng về tôi).

2. Động từ Seem ở thì quá khứ đơn:

Ex: Nam seemed confused about the rules of the game.

(Nam dường như đã làm đảo lộn quy luật của trò chơi).

3. Động từ Seem ở thì hiện tại hoàn thành:

Ex: She has seemed unhappy for 2 months.

(Cô ấy dường như không vui khoảng 2 tháng nay).

4. Động từ Seem ở thì tương lai đơn:

Ex: I know that will seem a bit crazy but if you want to know something about me.

(Tôi biết rằng cái kia sẽ dường như có một chút điên loạn trừ khi nếu bạn muốn biết nhiều thứ về tôi).