Top 11 # Xem Nhiều Nhất Cách Dùng Like Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Thaiphuminh.com

Cách Dùng Like To Và Like Ving Trong Tiếng Anh

Cách sử dụng like khi làm động từ, tính từ, giới từ và phân biệt cách dùng cấu trúc like to và like ving trong tiếng anh đầy đủ và chính xác nhất. Cụ thể xem bên dưới.

Cách dùng like trong tiếng anh

Like = Thích

Ví dụ: Do you like fish?(bạn có thích món cá không?)

-Đi với Should,Would để diễn tả sự ao ước(=wish): I shouldn’t like to do that(tôi không muốn làm điều đó)

-Thích hơn,muốn(=prefer,wish) like people to tell the truth(tôi muốn người ta nói sự thật)

→Expressions:

As you like:do as you like(thích thì cứ làm)

Likes and dislikes:những điều mình thích và những điều mình không thích

– Giống nhau(=similar) like causes produce like results(Những nguyên do giống nhau phát sinh ra những hậu quả giống nhau)

-Có thể thay thế bằng alike:

+The two girls are very like

+The two girls are very alike(hai cô gái rất giống nhau)

→Expression:like father,like son( cha nào con nấy)

-giống như (=resembling)What is he like?(Người ta trông giống như thế nào?)

– something like: gần tới, vào khoảng

– nothing like: không gì bằng

– feel like: cảm thấy muốn

– look like:có vẻ như

Like: giống như

+Don’t talk like that(đừng nói như thế)

+Do like me(hãy làm như tôi)

→Lưu ý:Với nghĩa trên, Like là một prep( giới từ) nên cách dùng khác với As(Conjunction-liên từ)

For example:

+Don’t move anything.Leave everything as it is( không dùng like)

+What a beautiful house!It’s like a palace.(không dùng as)

→Expressions:

+the like:những điều giống như vậy

Ex:music, painting and the like…(âm nhạc,hội hoạ và những môn giống vậy)

+adj:có vẻ hợp lí,thuận tiện

Cách sử dụng cấu trúc like to và like ving trong tiếng anh

Dùng khi chỉ một sở thích LÂU DÀI gắn liền với cái profile (tiểu sử) của bạn.

VD: “I like singing” (Tôi thích hát từ lâu rùi, bi giờ thích, và sau này vẫn thích 😀 )

– Dùng với 1 sở thích nhất thời có thể thay đổi. Nó mang nghĩa là “tôi làm việc đó vi` tôi cho như thế là đúng, là tốt” chứ nó không được dùng miêu tả “sở thích” như “Like_Ving”

– Cấu trúc Like to V cũng được sử dụng để nói về sự lựa chọn, ví dụ như:

Between soccer and tennis, I like to see the former. (Giữa bóng đá và quần vợt, tôi thích xem bóng đá hơn)

Cập Nhật 10 Cách Dùng Từ Like Thường Gặp Trong Tiếng Anh

“Like” là từ khiến phần lớn người mới tiếp xúc tiếng Anh bối rối vì xuất hiện rất thường xuyên và không chỉ mang một nghĩa. Trang Bloomsbury chia sẻ 10 cách dùng thông dụng của từ này.

1. What does she like?

“Like” được sử dụng như một động từ khi nhắc đến sở thích chung. Sau động từ “like” thường là động từ được thêm đuôi -ing (I like playing tennis), nhưng cũng có thể là động từ nguyên mẫu có “to”. “I like eating ice-cream” (Tôi thích ăn kem) có nghĩa bạn tận hưởng hoạt động và trải nghiệm này. “I like to eat vegetables 3 times a day” (Tôi thích ăn rau 3 lần mỗi ngày) có nghĩa bạn thích những lợi ích mà hoạt động này mang đến cho bạn.

“What…like?” được sử dụng như một trạng từ (phó từ) để hỏi về ngoại hình hay tính cách của một người, hình dạng hay tính chất của một vật và có tính chung chung. Câu trả lời phải là một tính từ hay thứ gì đó nhằm mô tả kiểu người hoặc vật, ví dụ “She’s a lovely person, she’s tall and slim” (Cô ấy là một người đáng yêu, cao ráo và mảnh mai).

Giới từ “like” cũng được dùng để nói về ngoại hình của một người nào đó. Trong trường hợp này, “like” có nghĩa như “similar to” nếu bạn so sánh với người khác. Câu trả lời cho câu hỏi trên có thể bắt đầu bằng “He looks like…”.

4. What would you like to drink?

Cụm từ “would like” là cách dùng quen thuộc khác thể hiện ham muốn. “I would like” là cách nói lịch sự hơn “I want”. Bạn cần lưu ý “would like” được theo sau bởi động từ nguyên mẫu chứ không có đuôi -ing.

5. Some animals, like bears, sleep through the winter.

Từ “like” trong câu này có nghĩa “such as”, dùng để đưa ra ví dụ (bears) về một phạm trù mà bạn đã đề cập đến trước đó (animals).

Từ “like” trong dạng câu này là giới từ nhằm so sánh hai người, hai thứ với nhau. Nó có nghĩa là “similar to” và thường theo sau bởi danh từ.

7. They look like they are having fun.

“Like” cũng có thể được dùng như một liên từ và được theo sau bởi một mệnh đề. Câu trên có thể được viết lại là “They look as if they are having fun”. Hiện cách dùng này rất phổ biến nhưng ở giai đoạn giữa những năm 1950, nó là một cách dùng mới không được nhiều người đón nhận.

8. I have many likes and dislikes

9. I was like, “hey, how are you?”

“To be like” có thể được dùng trong tình huống thân mật để chỉ một ai đó nói câu gì hoặc hành động gì theo cách cụ thể. Câu trên có thể dịch: “Tôi kiểu như, Này, cậu sao rồi?” trong tình huống bạn kể lại với một người khoảnh khắc gặp ai đó. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ cho ai đó một hành động mà bạn đã làm hoặc điều gì đó đã xảy ra, chẳng hạn “I was like, (biểu cảm khuôn mặt ngạc nhiên)”, hoặc “The car was like, vroom!”Cách dùng này bắt nguồn từ California, Mỹ, nhưng đã lan rộng đến hầu hết quốc gia nói tiếng Anh và thường được người trẻ vận dụng.

10. I don’t, like, want to go.

Với nhiều người, từ “like” trong câu trên được dùng để thay thế những thán từ như “umm” và “err” khi đang nghĩ đến từ tiếp theo. Cách dùng này cũng xuất phát từ thanh thiếu niên ở California, Mỹ.

Cách Dùng There Is/There Are Trong Tiếng Anh

Để diễn đạt ý “có một/những thứ gì đó”, hai cấu trúc tiếng Anh phổ biến nhất được dùng là: There is và There are.

1. Với danh từ không đếm được

Thể khẳng định: Ta dùng cấu trúc There is + danh từ không đếm được.

Ví dụ:

Thể phủ định: Ta thường dùng với any. Cấu trúc là: There is not + any + danh từ không đếm được.

Ví dụ:

Thể nghi vấn: Is there any + danh từ không đếm được

Câu trả lời: Yes, there is/No, there is not.

Ví dụ:

Is there any juice at the table? Yes, there is.

Is there any cereal for the breakfast? No, there is not.

Ảnh: chúng tôi

2. Với danh từ đếm được

2.1. Danh từ đếm được số ít

Thể khẳng định: There are + a/an/one + danh từ đếm được số ít

Ví dụ:

Thể phủ định: Ta có thể dùng any trước danh từ đếm được số ít để nhấn mạnh.

Cấu trúc: There is not + a/an/any + danh từ đếm được số ít

Ví dụ:

Thể nghi vấn: Is there + a/an + danh từ đếm được số ít?

Câu trả lời: Yes, there is/ No, there is not.

Ví dụ:

Is there a ball in the present box? Yes, there is.

Is there an eraser in your school bag? No, there is not.

2.2. Danh từ đếm được số nhiều

Thể khẳng định: There are + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

Thể phủ định: There are not + any/many/từ chỉ số lượng + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

Thể nghi vấn:

Với câu hỏi Yes/No: Are there any + danh từ đếm được số nhiều?

Câu trả lời: Yes, there are/No, there are not.

Với câu hỏi How many: How many are there + danh từ đếm được số nhiều?

Câu trả lời: There are + Danh từ đếm được số nhiều.

Ví dụ:

Are there any students taking part in the event? Yes, there are.

Are there any pets in your family? No, there are not.

How many oranges are there in your lunchbox? There are five oranges in my lunchbox.

How many eggs are there in the fridge? There are ten eggs in the fridge.

3. Một số lưu ý

There is có thể đi với someone/ anyone/ no one/ something/ anything/ nothing với nghĩa: có ai đó/bất cứ ai/không ai/thứ gì đó/bất cứ thứ gì/không gì cả

Có thể kết hợp tính từ theo sau cấu trúc trên (something odd; anything wrong…)

Ví dụ:

There’s someone on the phone for you. (Có ai đó đang chờ máy bạn)

Is there anything wrong with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

There’s something odd with this letter. (Bức thư này có gì đó lạ lắm)

Ngoài ra, còn có cấu trúc: There + is + Noun/ something/ someone/…+ mệnh đề quan hệ/ to- Infinitive.

Ví dụ:

There is a film I want to see. (Có một bộ phim tôi muốn xem)

There is nothing to do here. (Ở đây chẳng có gì làm cả)

There is something I must say. (Có mấy điều tôi phải nói)

There is/are a number of + danh từ số nhiều:

Trong trường hợp này, dùng There is nếu muốn nhấn mạnh tổng thể nhóm và There are nếu muốn nhấn mạnh tới từng thành viên trong nhóm.

Ví dụ:

There are a number of unnamed stars in our galaxy. (nhấn mạnh tất cả các ngôi sao chưa được đặt tên)

There is a number of unnamed stars in our galaxy. (nhấn mạnh từng ngôi sao trong số những ngôi sao chưa được đặt tên)

Cách dùng There is/are + a number of này tương tự There is/are a variety of + danh từ số nhiều chỉ tập hợp/nhóm

Ví dụ:

There is a wide variety of flavors to choose from.

There are a variety of unique destinations we can visit.

4. Cách dùng đặc biệt của “There is” và “There are” – Liệt kê

Quy luật 1: Nếu danh từ trong chuỗi liệt kê bắt đầu là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, chúng ta dùng There is.

Ví dụ:

There’s , a pen, three rulers and a bottle of water on the table. (Bởi vì là danh từ số ít nên ta dùng There is và không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.)

There’s , a banana, cheese and tomatoes in the fridge. (Bởi vì là danh từ không đếm được nên ta dùng There is không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.)

Quy luật 2: Nếu danh từ trong chuỗi liệt kê bắt đầu là danh từ số nhiều, chúng ta dùng There are.

Ví dụ:

There’re , a birthday cake, chicken, pizza and a lot of ice-cream in John’s birthday party. (Bởi vì là danh từ số nhiều nên ta dùng There are và không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.)

Cách Dùng Due To Trong Tiếng Anh

Due to là gì? Due to sử dụng như thế nào trong tiếng anh? Hiểu đúng về cách dùng due to sẽ giúp vận dụng chính xác nhất trong các bài tập và tình huống giao tiếp thông thường. Mời các bạn theo dõi kiến thức trong chuyên mục Ngữ Pháp Tiếng Anh.

Cách dùng Due to

Due to: bởi vì, do

Cách dùng Due to trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, cấu trúc Due to dùng để chỉ lý do, nguyên nhân của hành động, sự việc nhất định nào đó.

Cấu trúc 1: S + V + Due to + Noun Phrase

Ex: – The team’s success was largely due to his efforts.

(Sự thành công của đội phần lớn là do sự nỗ lực của anh ấy).

-Nam failed the exam due to his negligence.

(Nam đã trượt bài kiểm tra bởi vì sự cẩu thả của anh ấy).

Cấu trúc 2: S + V + Due to + the fact that S + V

Ex: They spent all time last Christmas at home due to the fact that the weather was so cold.

(Họ đã dành cả thời gian mùa giáng sinh trước ở nhà bởi vì sự thật rằng thời tiết quá lạnh).

– Khi sử dụng Due to ở đầu câu cần ngăn cách các mệnh đề bằng dấu “,”.

– Một số cụm từ đồng nghĩa với Due to:

Due to = Because of = Owing to = On account of = In view of (Bởi vì, do vì) Cấu trúc 3:

Due to được dùng như một tính từ trong câu.

Ex: The car is due to leave soon.

(Chiếc xe rời đi sớm).

Ex: Due to the bad weather, we can’t go for a picnic.

(Bởi vì thời tiết xấu, chúng tôi không thể đi dã ngoại).

= Because of the bad weather, we can’t go for a picnic.

(Bởi vì thời tiết xấu, chúng tôi không thể đi dã ngoại).

Có thể thay thế Due to bằng Because of hoặc Owing to hoặc On account of hoặc In view of.

Due to là từ đồng nghĩa với Because of nên cách viết lại cũng giống với cách viết lại câu từ Because of sang Because.

S + V + Due to + Noun Phrase ➔ S + V + Because + S + V…

Ex: I went to school late due to my broken bike.

(Tôi đã đến trường muộn bởi vì chiếc xe của tôi bị hỏng).

➔ I went to school late because my bike was broken.

(Tôi đã đến trường muộn bởi vì chiếc xe đạp của tôi đã bị hỏng).

Các bài tập với Due to trong Tiếng Anh

Đáp án:

a. Due

b. Due to

c. Due to

d. Due

e. Due