Top 10 # Xem Nhiều Nhất Cách Tăng Thời Gian Sử Dụng Laptop Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Thaiphuminh.com

Cách Sử Dụng Giới Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh!

Giới từ “in” thường được sử dụng khi nói về tháng, năm cụ thể hoặc các mùa:

Ví dụ:

1. I was born in November.

2. I like to go hiking in spring.

Ngoài ra, “in” cũng được dùng cho một khoảng thời gian nào đó trong tương lai:

Ví dụ:

1. My mother will be on vacation in a few weeks. 2. I am going to see my best friend in a couple of days.

Cụm giới từ “in time” có nghĩa là bạn đủ thời gian để làm gì đó.

Ví dụ:

1. We arrived in time for the movie. 2. My friend Thomas finished the report in time for the conference.

Giới từ “on” cho các ngày cụ thể

Giới từ “on” được sử dụng cho các ngày cụ thể trong tuần:

Ví dụ:

1. On Monday, I am taking my dog for a run. 2. On Fridays, I get my hair done.

Giới từ này cũng có thể dùng trong trường hợp đề cập đến ngày, tháng hoặc một ngày lễ cụ thể:

Ví dụ:

1. On Christmas Day, my family goes to church. 2. On October 22nd, I am going to buy a new television.

Cụm giới từ “on time” có nghĩa là đến địa điểm hoặc hoàn thành công việc đúng giờ, đúng kế hoạch.

Ví dụ:

1. Make sure you come to work on time tomorrow. 2. I managed to finish the report on time.

Giới từ “At” cho thời gian cụ thể

Giới từ “at” được sử dụng khi đề cập đến giờ giấc.

Ví dụ:

1. The movie starts at six o’clock. 2. My father goes to bed at 10:30. 3. My last class ends at two p.m.

Ngoài ra, “at” còn dùng để nói đến một thời điểm nào đó trong năm, ví dụ như các lễ hội đặc biệt.

Ví dụ:

1. I love the atmosphere at Cherry Blossom time. 2. People tend to become more hopeful at springtime.

Giới từ “by” cho thời gian

Giới từ “by” thường dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước thời gian được đề cập đến trong câu.

Ví dụ:

1. I will finish work by seven o’clock. 2. The director will have made his decision by the end of next week.

Giới từ “before” và “after” dùng khi muốn nói rằng sự việc xảy ra trước hoặc sau một thời điểm nhất định. Bạn có thể dùng “before” và “after” với thời gian cụ thể, ngày, tháng hoặc năm.

Ví dụ:

1. I’ll see you after class. 2. She bought that house before 1995. 3. I’ll see you after June.

Giới từ “since” và “for” được dùng để diễn tả độ dài của thời gian. “Since” được dùng với ngày hoặc giờ cụ thể, còn “for” dùng cho độ dài thời gian.

Ví dụ:

1. We’ve lived in New York since 2021. 2. I’ve been working for three hours.

Khi diễn đạt thời gian chia thành 2 mốc ta sử dụng cấu trúc chúng tôi nghĩa giữa 2 khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ: I’ll pick you up between 5pm and 6pm. (Tôi sẽ đến đón bạn vào khoảng giữa 5 giờ tối và 6 giờ tối)

Giới từ TILL/UNTIL

Giới từ TILL/UNTIL diễn tả một mốc thời gian, mang nghĩa là cho đến khi.

Ví dụ: until tomorrow (cho đến ngày mai), until 3 o’clock (cho đến 3 giờ)

Giới từ chúng tôi

Cấu trúc giới từ chỉ thời gian này được dùng khi có 2 mốc thời gian, nó có nghĩa là từ…đến…

Ví dụ: from Monday to/till/unitl Friday (từ thứ 2 đến thứ 6)

Giới từ chỉ thời gian TO/UP TO mang ý nghĩa cho đến, diễn đạt khoảng thời gian hoặc mốc thời gian cụ thể (không nhiều hơn thời gian được nhắc đến), khác với TILL/UNTIL chỉ là mốc thời gian.

Ví dụ: up to now (cho đến tận bây giờ), up to 8 hours a day (cho đến 8 tiếng 1 ngày)

Giới từ DURING có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ: during December (trong suốt tháng 12), during the holiays (trong suốt kì nghỉ)

Giới từ chỉ thời gian WITHIN mang nghĩa là trong vòng khoảng thời gian nào đó, ngắn hơn so với khoảng thời gian dùng DURING.

Ví dụ: within 3 minutes (trong vòng 3 phút), within a day (trong vòng 1 ngày)

Khi nói đến AGO, chúng ta nhớ ngay đến quá khứ, điều gì đó đã xảy ra lâu rồi. Chúng ta sử dụng giới từ chỉ thời gian AGO mang nghĩa là cách đây, để diễn tả khoảng thời gian trong quá khứ cách thời điểm đang nhắc đến là bao lâu.

Ví dụ: 3 years ago (cách đây 3 năm)

Bài tập về giới từ chỉ thời gian

1) My class ends…….2 pm.

2) My parents will go on a vacation chúng tôi weeks.

3) …….Christmas day, I go to the church with my family.

4) My birthday is………September 18.

5) I’m chúng tôi moment.

6) My brother likes to play chúng tôi evening.

7) I haven’t seen him…….2000.

8) This band was very chúng tôi 1920s.

9) There is snow…….winter. I love this season.

10) It has rained…….3 days without stopping.

11) I fell chúng tôi film.

12) I was tired this morning, so I stayed in chúng tôi past ten.

13) Columbus discovered chúng tôi 15 th century.

14) …….Sunday morning, I usually go to the park with my father.

15) Jack’s gone away. He’ll be back……a week.

16) I bought this dress 2 days…….

17) He was plating the chúng tôi time.

18) “Shall we go now?” “No, let’s chúng tôi stops raining.”

19) We always decorate our room………Christmas.

20) Don’t worry! I’ll send you this file……….2 minutes.

1) at 2) in 3) On 4) on 5) at 6) in 7) since 8) in 9) in 10) for

11) during 12) till/until 13) in 14) On 15) in 16) ago 17) at 18) till/until 19) at 20) within

Giới Từ Chỉ Thời Gian (At, On, In)

Về cơ bản, các giới từ chỉ thời gian “at, on, in” được dùng như sau:at + clock time (giờ) in + part of day (các buổi trong ngày) on + particular day (ngày cụ thể) at + weekend, public holiday (cuối tuần, các ngày lễ lớn) in + longer period (khoảng thời gian dài)

– Trong giao tiếp thân mật, at thường được lược bỏ trong câu hỏi What time. Ví dụ:What time does your train leave? (Chuyến tàu của cậu rời đi lúc mấy giờ?)

2. in + part of day (các buổi trong ngày) – Ta thường dùng in trước các buổi trong ngày. Ví dụ: I work best in the morning. (Tớ làm việc năng suất nhất là vào buổi sáng.) We usually go out in the evening. (Chúng tớ thường đi chơi vào buổi tối.) three o’clock in the afternoon (3 giờ chiều)

– Lưu ý sự khác biệt giữa 2 cụm in the night (trong một buổi tối cụ thể nào đó) và at night (vào buổi tối bất kỳ). Ví dụ: I had to get up in the night. (Tớ đã phải thức dậy vào đêm hôm đó.) I often work at night. (Tớ thường làm việc vào buổi tối.)

– Trong giao tiếp thân mật, đôi khi ta sử dụng các dạng số nhiều ( days, nights…) và không có giới từ đi kèm. Ví dụ: Would you rather work days or nights? (Cậu thích làm vào ban ngày hay buổi tối hơn?)

3. on + particular day (ngày cụ thể) – Ta thường dùng on trước ngày cụ thể. Ví dụ: I’ll ring you on Tueday. (Tớ sẽ gọi cho cậu vào thứ Ba.) My birthday’s on March 21st. (Sinh nhật tớ là vào ngày 21 tháng Ba.) They’re having a party on Christmas Day. (Họ sẽ có một bữa tiệc vào ngày Giáng Sinh.)

– Trong giao tiếp thân mật, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ giới từ on. Ví dụ: I’m seeing her Sunday morning. (Tôi sẽ gặp cô ấy vào buổi sáng Chủ Nhật.)

– Ta có thể dùng dạng số nhiều của các thứ ( Mondays, Sundays…) khi muốn diễn tả những hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Ví dụ: We usually go and see Granny on Sundays. (Chúng tớ thường đến gặp bà vào các ngày Chủ Nhật.)

4. at + weekend, public holiday (cuối tuần, các ngày lễ lớn) – Chúng ta dùng at trước tất cả các ngày lễ như Christmas (Giáng Sinh), New Year (năm mới), Easter (lễ Phục Sinh), và Thanksgiving (lễ Tạ Ơn). Ví dụ: We’re having the roof repaired at Easter. (Chúng tôi sẽ cho người sửa mái nhà vào lễ Phục Sinh.)

– Người Anh thường dùng at the weekend, người Mỹ lại thường dùng on. What did you do at the weekend? (Cậu đã làm gì vào cuối tuần?)

5. in + longer period (khoảng thời gian dài) Ta thường dùng in trước các khoảng thời gian dài. Ví dụ: It happened in the week after Christmas. (Việc đó đã xảy ra vào cái tuần sau ngày lễ Giáng Sinh.) I was born in March. (Tớ sinh vào tháng Ba.) Our house was built in the 15th century. (Nhà chúng tôi được xây dựng vào thế kỷ 15.) Kent is beautiful in spring. (Thành phố Kent rất đẹp vào mùa xuân.) He died in 1616. (Ông mất vào năm 1616.)

– Cụm từ in …’s time được dùng để diễn tả việc gì đó sẽ xảy ra trong bao lâu nữa, không được dùng để nói về sự việc nào đó cần bao lâu để xảy ra. Ví dụ: I’ll see you again in a month’s time. (Tớ sẽ gặp lại cậu vào 1 tháng nữa.) It’ll be ready in three week’s time. (Nó sẽ sẵn sàng vào 3 tuần nữa.) He wrote the book in a month. (Anh ấy đã viết cuốn sách đó trong vòng 1 tháng.)KHÔNG DÙNG: He wrote the book in a month’s time.

– Trong tiếng Anh Mỹ, in có thể sử dụng giống như for trong câu phủ định để nói về 1 khoảng thời gian tính đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: I haven’t seen her in years. (Tớ đã không gặp cô ấy trong nhiều năm rồi.)

– Những giới từ này cũng không được dùng trước yesterday, the day before yesterday, tomorrow, the day after tomorrow. Ví dụ: What are you doing the day after tomorrow? (Cậu sẽ làm gì vào ngày kia?)

– Các giới từ cũng thường được lược bỏ trong các câu hỏi bắt đầu bằng What/Which + từ chỉ thời gian, và trong các câu trả lời ngắn gọn chỉ có cụm từ chỉ thời gian. Ví dụ:What day is the meeting? (Cuộc họp là vào ngày bao nhiêu?)Which week did you say you’re on holiday? (Cậu nói cậu đi nghỉ lễ vào tuần nào ấy nhỉ?) A: What time are you leaving? (Bạn rời đi lúc mấy giờ?) B: Eight o’clock. (8 giờ.)

Cách Nói Thời Gian Trong Tiếng Anh

Có hai cách thông dụng để nói về thời gian Ví dụ: 8.05 eight (oh) five or five past eight 8.10 eight ten or ten past eight 8.15 eight fifteen or a quarter past eight 8.25 eight twenty-five or twenty-five past eight 8.30 eight thirty or half past eight 8.35 eight thirty-five or twenty-five to nine 8.45 eight forty-five or a quarter to nine

Người Mỹ thích viết dấu hai chấm giữa giờ và phút: 8:50. Người ta thường hay nói minute past/to khi số phút không phải là bội của 5. Ví dụ: seven minutes past eight (8:07) ( Tự nhiên hơn seven past eight) three minutes to nine. (8:57) ( Tự nhiên hơn three to nine)

Nhóm từ o’clock chỉ được dùng với giờ đúng.Hãy so sánh: Wake me up at seven (o’clock). (Đánh thức tôi lúc 7h.) Wake me at ten past seven. (Gọi tôi lúc 7:10.)KHÔNG DÙNG: ...ten past seven o’clock.

Past thường được lược bỏ khỏi half past trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: OK, see you at half two. (=…half past two) (Được rồi, gặp anh lúc 2:30.)

Trong Anh-Mỹ, after thường được dùng thay cho past (ví dụ: ten after six); nhưng người Mỹ không nói half after. Và trong Anh-Mỹ, of, before, và till có thể dùng thay cho to (ví dụ: twenty-five of three)

Các cách thông dụng để hỏi mấy giờ là: What time is it? Have you got the time? (không trang trọng) What’s the time? Could you tell me the time? (more formal)

3. Đồng hồ hai bốn giờ

Đồng hồ 24 giờ được dùng chủ yếu trong thời gian biểu, các chương trình và những thông báo chính thức. Trong giao tiếp thông thường người ta dùng đồng hồ 12 giờ.Hãy so sánh: – Last check-in time is 20.15. (Thời gian nhận phòng cuối cùng là 8:15 tối.) We have to check in by a quarter past eight in the evening. (chúng ta phải nhận phòng trước 8:15 tối.) – The next train from platform 5 is the 17.53 departure for Carlisle. (Chuyến tàu tiếp theo từ ga số 5 lúc 17.53 khởi hành đến Carlisle.) What time does the next train leave? ~ Five fifty-three. (Chuyến tàu tiếp theo rời ga lúc mấy giờ? ~ 5:53.) – The meeting will begin at fourteen hundred. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 14:00) We’re meeting at two o’clock. (Chúng ta sẽ gặp lúc 2 giờ.)

Nếu cần, có thể phân biệt thời gian bằng cách dùng in the morning/afternoon/evening. Trong văn phong trang trọng hơn, chúng ta có thể dùng am (tiếng Latin là ante meridiem – trước giữa trưa) và pm (= post meridiem – sau giữa trưa) Ví dụ: 09.00 = nine o’clock in the morning ( HAY nine am) 21.00 = nine o’clock in the evening ( HAY nine pm)

Các Lưu Ý Về Giới Từ Chỉ Thời Gian Và Cách Sử Dụng

Giới từ là những từ không thể thiếu trong bất kỳ một ngôn ngữ nào để tạo nên một câu hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh, chúng ta rất hay bắt gặp các giới từ chỉ thời gian quen thuộc như in, on, at… Tuy nhiên, một số bạn vẫn chưa nắm được cách sử dụng và vị trí chính xác của các từ này.

1. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh là gì?

Có thể với một số trường hợp người nghe vẫn có thể hiểu bạn nói gì nếu dùng sai giới từ, nhưng đôi lúc sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói.

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh là những từ được sử dụng để nối các danh từ về thời gian với câu. Giống như giới từ, các giới từ chỉ thời gian có vị trí trước danh từ, sau tính từ và động từ.

I was born in May. (Tôi sinh vào tháng 5)

I slept from 9am till/ until 4pm. (Tôi đã ngủ từ 9h sáng đến 4h chiều)

2. Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh

In, on, at, for, since, from … to/until, until, by, before, after, during, when, while là các giới từ được sử dụng để nói về thời gian trong tiếng anh. Cách dùng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh này hết sức đơn giản.

Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh

Giới từ “in” là giới từ chỉ thời gian quen thuộc trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi nói đến tháng, năm cụ thể, thập kỷ, các mùa trong năm, các buổi trong ngày hoặc các khoảng thời gian khác nhau:

– In + months, years, seasons

We always go on vacation in summer.

Taxes are due in April.

In 2008, the Olympics were in Beijing.

– Dùng In nói về các buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening.

*Lưu ý: Không dùng ‘in’ mà dùng ‘at’ với ‘night’ và ‘noon’. Không dùng mạo từ ‘the’ trước night, noon

b. Giới từ chỉ thời gian: On

– Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian “on” trước những ngày cụ thể, như các thứ trong tuần, (thứ) ngày tháng, các ngày lễ.

I have a day off from work on Monday.

Your appointment is on April 25.

We are going to Aunt Phyllis’s house on Christmas Day this year.

– Bạn cũng có thể dùng “on” trước “weekend”.

VD: On weekends, I often go to the zoo.

*Lưu ý: Ta có thể dùng ” over the weekend” để nhấn mạnh khối lượng thời gian.

VD: Over the weekend, I will paint the kitchen and back stairs.

– Dùng “on time” hoặc ” on schedule” với nghĩa đúng giờ, đúng lịch.

*Lưu ý: Trái nghĩa với “on schedule” là “off-schedule” và “late”. Tuy nhiên, trái nghĩa với “on time” chỉ có “late”.

c. Giới từ chỉ thời gian: At

Giới từ “at” cũng là giới từ chỉ thời gian quen mặt trong tiếng Anh, được sử dụng khi đề cập tới giờ giấc.

– Dùng “at” trước thời điểm cụ thể của cuộc hẹn, buổi họp, buổi học,…

– Ngoài chỉ những mốc thời gian cụ thể, giới từ “at” còn dùng để đề cập tới những thời gian đặc biệt trong năm, như những lễ hội.

VD: My family had a vacation together at Christmas. (Gia đình tôi đã có một kỳ nghỉ cùng nhau vào Giáng Sinh)

– Cũng giống như giới từ “in”, “at” cũng là giới từ chỉ thời gian và nơi chốn.

VD: He had an appointment at the restaurant at 8 o’clock tonight. (Anh ấy đã có hẹn ở nhà hàng vào 8 giờ tối nay)

Với địa điểm, giới từ “at” thường chỉ dùng cho địa điểm nhỏ, có vị trí xác định cụ thể như at the store, at my house.

d. Giới từ chỉ thời gian: For

Ta thường dùng giới từ chỉ giờ trong tiếng anh: “for” trước một khoảng thời gian.

e. Giới từ chỉ thời gian: Since

– Dùng “since” the trước một mốc thời gian/ mốc hành động. Thường dùng ở thì hiện tại hoàn thành.

f. Giới từ chỉ thời gian: chúng tôi Until

– chúng tôi /Until có nghĩa là từ… đến, cho đến khi…

*Lưu ý: Trong văn nói, nhiều người sử dụng “till” thay cho “until”. Trong văn viết trang trọng dùng “until”.

g. Giới từ chỉ thời gian: By

Sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh “by” diễn tả một hành động xảy ra trước thời gian được đề cập đến trong câu, “by” thường được dùng nói về thời hạn (deadline).

i. Giới từ chỉ thời gian: During: trong thời gian

Vd: He left work during lunch to go shopping.

* Lưu ý: “during the week” nghĩa là suốt các ngày thường (thứ 2 đến thứ 6).

Với những ngày cuối tuần ta dùng “during the weekend” hoặc “over the weekend”.

k. Giới từ chỉ thời gian: While: trong khi

Sử dụng “While + gerund” và “While + clause” dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

*Lưu ý: Phân biệt “during” và “”while”

3. Bài tập giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh

In On At X

Bài tập giới từ chỉ thời gian trong tiếng anh

Exercise 2: Choose the best answer:

at B. in C. to D. for

after B. before C. during D. with

till B. in C. for D. at

for B. to C. at D. by

between B. at C. for D. in

since B. for C. on D. X

till B. at C. on D. between

on B. at C. in D. of

since B. for C. at D. in

on / in B. at / in C. in /on D. in / at