Top 8 # Xem Nhiều Nhất Công Thức Và Cách Dùng Câu Điều Kiện Loại 1 Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Thaiphuminh.com

Câu Điều Kiện Loại 1: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập

Trong giao tiếp hàng ngày, câu điều kiện loại 1 được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa thực sự nắm chắc về cách dùng, công thức của loại câu này. Đôi khi, việc sử dụng loại câu này vẫn gặp nhiều lỗi sai. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đem đến cho bạn những kiến thức quan trọng nhất về câu điều kiện loại I và các dạng bài tập.

Câu điều kiện loại 1 cách dùng và công thức

Câu điều kiện loại I (Conditional type I) là một dạng mệnh đề điều kiện diễn tả hành động được thực hiện trong hiện tại với kết quả có thể xảy ra.

Ex: If I get up earrly in the morning, I will miss the bus.

(Nếu tôi dậy sớm buổi sáng, tôi sẽ không nhỡ chuyến xe buýt)

2. Cách dùng câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại I thường được dùng trong các trường hợp sau:

– Dùng để diễn tả sự việc, hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ex: If my sister goes out tonight, we will go to the cinema.

(Nếu chị gái tôi ra ngoài tối nay, chúng tôi sẽ đến rạp chiếu phim)

– Đưa ra lời để nghị hoặc gợi ý nào đó.

Ex: If you need a seat, I can book you one.

(Nếu bạn cần một chỗ, tôi có thể giữ chỗ cho bạn)

– Đưa ra lời cảnh báo hoặc đe dọa.

Ex: If Peter comes in, his boss will kill him.

(Nếu Peter bước vào đó, sếp của anh ấy sẽ giết anh ấy)

3. Công thức

a. Dạng khẳng định

If + S1+ Vs,es+ O, S2+ will/can.. + Vinf + ODạng Khẳng Định

Ex: If his mother rests, she will feel better.

(Nếu mẹ anh ấy nghỉ ngơi, bà ấy sẽ cảm thấy tốt hơn)

b. Dạng phủ định

If + S1+ don’t/ doesn’t+ V-infi+ O, S2+ will/can.. + not + Vinf + O

Ex: If you don’t know his address, I can tell you.

(Nếu bạn không biết địa chỉ của anh ấy, tôi có thể nói cho bạn)

c. Dạng Câu Hỏi If + S1+ Vs,es+ O, (wh) + will/can.. +S2+ Vinf + O?

Ex: If you have a short holiday, where will you go?

(Nếu bạn có một kỳ nghỉ ngắn, bạn sẽ đi đâu?)

4. Cách viết lại câu dùng câu điều kiện loại 1

Ex: Pay attention to the lesson and you will understand it easily.

➔ If you pay attention to the lesson , you will understand it easily.

(Nếu bạn chú ý bài giảng, bạn sẽ hiểu nó một cách dễ dàng)

Ex: Stay away from her or she will shout.

➔ If you don’t stay away from her, she will shout.

(Nếu bạn không tránh xa cô ấy, cô ấy sẽ hét lên)

Ex: Unless she waters these flowers everyday, they will die.

➔ If she doesn’t water these flowers everyday, they will die

(Nếu cô ấy không tưới nước cho những bông hoa mỗi ngày, chúng sẽ chết)

– Thì hiện tại đơn có thể được sử dụng trong cả hai mệnh đề.

– Khi đưa ra yêu cầu, “will” có thể được sử dụng trong mệnh đề If.

– Trong mệnh đề If có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì hiện tại hoàn thành.

Các dạng bài tập về câu điều kiện loại 1

Bài 1: Chia động từ thích hợp

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

Turn off all the lights and you will not pay more money.

Unless Phuong wears warm clothes, she will have a cold.

The climate will change unless we reduce the use of non-renewable energy.

Do morning exercises regularly, your body will be fitter.

Stop smoking otherwise your cough may be worse.

Bài 1: Bài 2:

Turn off all the lights and you will not pay more money.

➔ If you turn off all the lights, you won’t pay more money.

Unless Phuong wears warm clothes, she will have a cold.

➔ If Phuong doesn’t wear warm clothes, she will have a cold.

The climate will change unless we reduce the use of non-renewable energy.

➔ If we don’t reduce the use of non-renewable energy, the climate will change.

Do morning exercises regularly, your body will be fitter.

➔ If you do morning exercises regularly, your body will be fitter.

Stop smoking otherwise your cough may be worse.

➔ If you don’t stop smoking, your cough may be worse.

XEM THÊM:

Câu Điều Kiện: Công Thức, Cách Dùng Và Ứng Dụng

Theo bạn câu trên là câu điều kiện loại 1, 2, hay 3?

Nó được viết với cấu trúc câu điều kiện loại 1, nhưng lại thể hiện một điều không thể xảy ra? Bạn đã dành một thời gian khakhá trong thời gian biểu học tiếng Anh của mình để nghiên cứu nội dung này mà vẫn cảm thấy bối rối? Bài viết này giúp bạn có một cái nhìn đầy đủ về câu điều kiện trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh câu điều kiện dùng để diễn đạt, giải thích về một sự việc nào đó có thể xảy ra khi điều kiện nói đến xảy ra. Hầu hết các câu điều kiện đều chứa “if”. Một câu điều kiện có hai mệnh đề.

Mệnh đề chính hay gọi là mệnh đề kết quả.

Mệnh đề chứa “if” là mệnh đề phụ hay mệnh đề điều kiện, nó nêu lên điều kiện để mệnh đề chính thành sự thật.

Thông thường mệnh đề chính sẽ đứng trước mệnh đề phụ đứng sau. Tuy nhiên chúng ta có thể đảo mệnh đề phụ lên trước câu và thêm dấu phẩy vào sau mệnh đề phụ để ngăn cách giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

If the weather is nice, I will go to Cat Ba tomorrow. (Nếu thời tiết đẹp, tôi sẽ đi Cát Bà vào ngày mai.)

If I were you, I would buy that laptop. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua chiếc máy tính đó.)

I would have got better marks if I had learned hard. (Tôi sẽ đạt điểm cao hơn nếu tôi đã học hành chăm chỉ.)

2. Các loại câu điều kiện trong tiếng Anh

Câu điều kiện loại 0 (zero conditional)

Câu điều kiện loại 0 được sử dụng để diễn giải thích tình huống những tình huống được coi là chân lý, thường là những sự thật trong cuộc sống, ví dụ như khoa học.

If you freeze water, it becomes a solid.

(Nếu bạn đóng bằng nước, nó sẽ thành thể cứng.)

Plants die if they don’t get enough water.

(Thực vật sẽ chết nếu nó không có đủ nước.)

If public transport is efficient, people stop using their cars.

( Nếu giao thông công cộng mà hiệu quả, mọi người sẽ không dùng xe riêng nữa.)

Ngoài ra câu điều kiện loại 0 còn được sử dụng để đưa ra những lời chỉ dẫn, lời đề nghị.

If Bill phones, tell him to meet me at the cinema.

(Nếu Bill gọi, bảo anh ấy gặp tôi ở rạp chiếu phim.)

Ask Pete if you’re not sure what to do.

(Hãy hỏi Pete nếu bạn không rõ phải làm gì.)

If you want to come, call me before 5:00.

(Nếu bạn muốn tới, hãy gọi tôi trước 5 giờ.)

Trong câu điều kiện loại 0, chúng ta có thể thay thế “if” bằng “when” mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu nói:

Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả những sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

If you don’t hurry, you will miss the bus.

(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)

If I have time, I’ll finish that letter.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ hoàn thành lá thư đó.)

What will you do if you miss the plane?

(Nếu bạn lỡ chuyến bay bạn sẽ làm gì?)

Trong câu điều kiện loại 1, thay vì sử dụng thì tương lai chúng ta cũng có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc đề nghị một kết quả nào đó:

If you drop that glass, it might break.

(Nếu bạn làm rơi chiếc cốc, nó sẽ vỡ.)

I may finish that letter if I have time.

Câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả những tình huống không có thật, không thể xảy ra trong tương lai và giả định kết quả nếu nó có thể xảy ra.

I f the weather wasn’t so bad, we could go to the park. (But the weather is bad so we can’t go.)

(Nếu thời tiết không quá tệ, chúng ta đã có thể đến công viên – Tuy nhiên thời tiết xấu nên chúng ta không thể đi).

If I was the Queen of England, I might give everyone a chicken. (But I am not the Queen.)

(Nếu tôi là nữ hoàng Anh, tôi sẽ cho mỗi người một con gà – Nhưng tôi không phải nữ hoàng.)

I would be working in Italy if I spoke Italian. (But I don’t speak Italian, so I am not working in Italy)

(Tôi sẽ đang làm việc ở Ý nếu tôi nói được tiếng Ý – nhưng tôi không nói tiếng Ý, vì vậy tôi đang không làm việc ở Ý.)

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả những sự việc không xảy ra trong quá khứ và xác định kết quả nếu nó đã xảy ra. Cấu trúc câu này thường ám chỉ sự tiếc nuối hoặc lời trách móc.

If I had worked harder I could have passed the exam. (But I didn’t work hard, and I didn’t pass the exam.

(Nếu tôi học chăm chỉ tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.)

If I had known you were coming I would have baked a cake. (But I didn’t know and I didn’t bake a cake.

(Nếu mà biết bạn đến thì tôi đã nướng bánh.)

If she hadn’t got a job in London , she would have married him.

Câu điều kiện hỗn hợp

Câu điều kiện hỗn hợp diễn tả những sự việc trái ngược với sự thật đã xảy ra trong quá khứ và giả định kết quả nếu những điều này thực sự đã xảy ra. Những kết quả này sẽ trái với sự thật ở hiện tại.

If I had studied I would have my driving license. (but I didn’t study and now I don’t have my license)

(Nếu tôi học thì giờ tôi đã có bằng lái xe rồi – nhưng tôi đã không học và hiện tại tôi không có bằng lái xe.)

I could be a millionaire now if I had taken that job. (but I didn’t take the job and I’m not a millionaire)

( Tôi đã có thể đang là một triệu phú nếu tôi nhận công việc đó – nhưng tôi đã không nhận và bây giờ tôi không phải triệu phú.)

If you had spent all your money, you wouldn’t buy this jacket. (but you didn’t spend all your money and now you can buy this jacket)

(Nếu tôi tiêu hết tiền thì tôi đã không mua cái áo khoác này – nhưng tôi không tiêu hết tiền và giờ tôi có thể mua chiếc áo khoác.)

3. Một số lưu ý về cách dùng câu điều kiện

Cũng giống như động từ có động từ thường và động từ bất quy tắc, các cấu trúc câu đầu điều kiện cũng có những trường hợp đặc biệt cần lưu ý.

1. Trong câu điều kiện có mệnh đề phụ ở dạng phủ định, chúng ta có thể dùng “unless” thay cho “if not…”

I will buy you a new laptop if you don’t let me down.

(Tôi sẽ mua cho cậu một cái máy tính xách tay mới trừ khi bạn làm tôi thất vọng.)

I will go to Cao Bang tomorrow if it doesn’t rain.

( Tôi sẽ đi Cao Bằng vào ngày mai nếu mà trời không mưa.)

Mary can’t let you in if you don’t give her the password.

( Mary không thể để bạn vào trong nếu như bạn không đưa cho cô ấy mật khẩu.)

2. Trong câu điều kiện loại I, chúng ta có thể sử dụng thì tương lai đơn trong mệnh đề phụ nếu mệnh đề phụ diễn ra sau khi mệnh đề trình diễn ra.

If aspirin will ease my headache, I will take a couple tonight.

(Nếu aspirin có thể giảm bớt cơn đau đầu của tôi, tôi sẽ uống hai viên tối nay.)

If you will take me to the park at 9 a.m, I will wake you up at 8 a.m.

( Nếu bạn có thể đưa tôi tới công viên lúc 9 giờ sáng, tôi sẽ đánh thức bạn dậy lúc 8 giờ sáng.)

If I will have English lesson this afternoon, I will book a grab to school now.

( Nếu tôi có ca học tiếng Anh vào chiều nay, tôi sẽ đặt một chuyến grab tới trường ngay bây giờ.)

3. Trong câu điều kiện loại 2, chúng ta sử dụng “were” thay cho “was”

If I were you, I would never do that to her.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không bao giờ làm vậy với cô ấy.)

If I were you, I would take part in this competition.

( Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tham gia cuộc thi này.)

( Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tin cô ấy.)

Cách dùng này trang trọng và phổ biến hơn.

4. Cách dùng của câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3 thường được sử dụng trong cấu trúc câu wish và cấu trúc câu would rather để thể hiện sự tiếc nuối hoặc ý trách móc ai đó đã hoặc không làm gì:

If I had reviewed for the exam, I would not have got mark D!

( Giá như tôi đã ôn tập cho kỳ thi.)

If I had gone to that party, I could have met her.

( Nếu tôi tới bữa tiệc đó, tôi đã có thể gặp cô ấy.)

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

B. wouldn’t be

C. hadn’t been

A. wouldn’t have been

B. wouldn’t be

D. would have been

B. would be you

A. she has done

C. she had done

A. could have climbed

B. could climb

C. is climbing

Đáp án

Bài 3: Chuyển những câu sau sang câu điều kiện.

1. Stop talking or you will wake the children up.

→ If………………………………………………….

2. I lost her number, so I didn’t ring her up.

→If…………………………………………………..

3. Mary got lost because she didn’t have a map.

→ If ……………………………………………………….

4. Linda felt sick because she ate lots of cakes.

→…………………………………………………..

5. June is so fat because of his eating so many chips.

→…………………………………………………..

Đáp án

If you keep talking, you will wake the children up.

If I hadn’t lost her number, I would have rung her up.

If Mary had had a map, she wouldn’t have got lost.

If Linda hadn’t eaten lots of cakes, she wouldn’t have felt sick.

If June ate less chips, he wouldn’t be fat.

Đó là tất cả lý thuyết về cấu trúc câu điều kiện mà đã tổng hợp. Vậy hãy quay lại câu hỏi đầu tiên ở mở bài: “If you are reading this, you are the cutest person in the world”. Liệu đây có đúng là một câu điều kiện loại I không? Câu trả lời là đúng! Mệnh đề chính của câu mang ý nghĩa chỉ quan điểm của cá nhân chứ không phải sự thật. Chúng ta có thể thay bằng:

“If you are reading this, I’ll say you are the cutest person in the world”.

Và tất nhiên, đây cũng chỉ là cách nói mang tính động viên mà thôi!

Comments

Câu Điều Kiện Loại 3: Lý Thuyết Cách Dùng Và Bài Tập

Câu điều kiện loại 3 diễn tả sự việc, hành động trái với thực tế tại quá khứ, thường dùng với nghĩa tiếc nuối.

Ví dụ: If I had known that you were ill, I would have gone to see you. (Nếu tôi biết bạn bị bệnh, tôi đã đi thăm bạn)

Cấu trúc: If + S + had + V-ed/V3, S + would + have + V-ed/V3

Ví dụ: If I had seen you when you passed me in the street, I woulh have said hello. (Nếu tôi nhìn thấy bạn lúc bạn đi ngang qua tôi trên đường thì tôi đã chào bạn rồi)

Để sử dụng đúng được cấu trúc câu điều kiện loại 3, cần nắm kĩ bảng động từ bất quy tắc.

Tương tự như câu điều kiện loại 1 và 2, mệnh đề If và mệnh đề chính có thể đảo vị trí cho nhau trong câu điều kiện loại 3. Nghĩa là có thể mệnh đề chính đứng trước mệnh đề If, nhưng thì trong mỗi mệnh đề là giữ nguyên như cấu trúc đã nêu.

Ví dụ: I would have gone out if I hadn’t been so tired. (Tôi đã đi chơi nếu như tôi không mệt mỏi như thế)

Trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3, thông thường chúng ta sử dụng trợ động từ WOULD. Nhưng vẫn có thể có các trợ động từ khác như could, might,…

Ví dụ: If we had played better, we might have won. (Nếu chúng ta chơi hay hơn, có lẽ chúng ta đã thắng)

Ví dụ: We could have gone out if the weather hadn’t been so bad. (Chúng ta đã có thể đi ra ngoài nếu thời tiết không xấu như thế)

Trong mệnh đề If của câu điều kiện 3, ta có thể dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thay cho thì quá khứ hoàn thành khi muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Cấu trúc: If + S + had + been + V-ing, S + would + have + V-ed/V3

Ví dụ: If he had been looking where he was going, he wouldn’t have walked in to the wall. (Nếu như anh ta để ý xem mình đang đi đâu thì anh ta đã không đâm sầm vào tường như thế)

Chúng ta có thể thay nguyên mệnh đề If loại 3 bằng cụm từ BUT FOR / WITHOUT/ HAD IT NOT BEEN FOR, với nghĩa là “nếu không vì”. Cấu trúc: BUT FOR / WITHOUT/ HAD IT NOT BEEN FOR + cụm danh từ

Ví dụ: If you hadn’t lend me the money, I wouldn’t have been able to buy new computer. (Nếu bạn không cho tôi mượn tiền, tôi đã không đủ tiền mua máy tính mới)

= Without your money, I wouldn’t have been able to buy new computer.

Ví dụ: If Jim hadn’t helped us with this project, we couldn’t have finished it by March. (Nếu Jim không giúp chúng ta với dự án lần này, chúng ta đã không thể hoàn thành trước tháng 3)

= Had it not been for Jim’s help, we couldn’t have finished this project by March.

Đối với mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 3, ta có thể dùng thì tiếp diễn thay cho thì hoàn thành.

Cấu trúc: If + S + had + V-ed/V3, S + would + have + been + V-ing

Ví dụ: If I had been there, we would have been cooking together. (Nếu tôi ở đó, có lẽ chúng ta đã đang nấu ăn với nhau)

Ví dụ: If I had gone to the party last night, I would have seen Anna. (Nếu tối hôm qua tôi đến dự tiệc thì tôi đã gặp Anna)

= Had I gone to the party last night, I would have seen Anna.

? Câu điều kiện loại 0

? Câu điều kiện loại 1

? Câu điều kiện loại 2

? Câu điều kiện hỗn hợp

Thực hành các bài tập về câu điều kiện loại 3 bên dưới.

Bài tập 1: Chia đúng dạng động từ

1) Tom (not/enter)………..for the examination if he had known that it would be so difficult.

2) Mike got to the station in time. If he (miss)………the train, he would have been late for his interview.

3) It’s good that Anna reminded me about Tom’s birthday. I (forget)…………if she hadn’t reminded me.

4) We might not have stayed at this hotel if George (not recommend)……………it to us.

5) I would have sent you a postcard while I was on holiday if I (have)……………your address.

Bài tập 2: Từ các tình huống cho sẵn, viết câu điều kiện loại 3

1) The accident happened because the driver in front stopped so suddenly.

2) I didn’t wake George because I didn’t know he wanted to get up early.

3) I was able to buy the car because Jim lent me the money.

4) She wasn’t injured in the crash because she was wearing a seat-belt.

5) She didn’t buy the coat because she didn’t have enough money on her.

2) had missed

3) would have forgotten

4) hadn’t recommended

5) had had

Bài tập 2:

1) If the driver in front hadn’t stopped so suddenly, the accident wouldn’t have happened.

2) I I had known George wanted to get up early, I would have waken him.

3) If Jim hadn’t lent me the money, I wouldn’t have been able to buy the car. (couldn’t have bought)

4) If she hadn’t been wearing a seat-belt, she would have been injured in the crash.

5) If she had had enough money on her, she would have bought the coat.

Câu điều kiện loại 3 có ý nghĩa như một lời tiếc nuối vì đã không làm việc nào đó trong quá khứ. Khi muốn diễn đạt sự việc không có thật ở quá khứ chúng ta hãy dùng câu điều kiện loại 3.

Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh

Các Loại Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh có tất cả 5 loại câu điều kiện bao gồm điều kiện loại 0, loại 1, loại 2, loại 3, loại hỗn hợp. Câu điều kiện này thường dùng để diễn đạt hoặc giải thích về các sự việc có thể xảy ra tương tự như loại câu “Nếu – Thì” trong tiếng Việt. Trong đó:

Câu Điều Kiện Loại 0 – Zero Conditional Sentence

Đây là câu điều kiện dùng để diễn giải những chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc diễn tả các thói quen. Cấu trúc chính của câu điều kiện loại 0 như sau:

Để diễn tả các sự thật hiển nhiên như:

Để diễn tả các thói quen như:

Câu Điều Kiện Loại 1 – The First Conditional Sentence

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả những sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hay tương lai về kết của sự việc đó. Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 như sau:

Các câu này ngụ ý về các sự việc có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả sẽ có ở tương lai. Đối với mệnh đề chính, ngoài việc sử dụng “will” để thể hiện thì tương lai đơn, bạn có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu như may, might, should để nhấn mạnh hơn về kết quả của hành động. Ví dụ:

Câu Điều Kiện Loại 2 – The Second Conditional Sentence

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả những sự việc không xảy ra ở hiện tại, những tình huống không có thật và giả định kết quả nếu chúng xảy ra. Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 như sau:

Câu Điều Kiện Loại 3 – The Third Conditional Sentence

Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả những sự việc không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định nếu nó xảy ra. Câu điều kiện loại 3 thường diễn tả cảm giác nuối tiếc, trách móc vì những sự việc đã không xảy ra. Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 như sau:

Câu Điều Kiện Hỗn Hợp – The Mixed Conditional Sentence

Câu điều kiện hỗn hợp dùng để diễn tả những sự việc đã không xảy ra trong quá khứ và giả định kết quả nếu chúng xảy ra ở hiện tại. Cấu trúc của câu điều kiện hỗn hợp như sau:

Cách Sử Dụng Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh

– Sử dụng quy tắc lùi thì để dễ nhớ theo công thức:

– Sử dụng “Unless” thay vì “If not”

– Đối với câu điều kiện loại 2 thường sử dụng “were thay cho “was”

– Đối với câu điều kiện loại 2, loại 3 thường sử dụng “would rather” hoặc “wish” để diễn tả sự tiếc nuối.